AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闭塞 (閉塞) nghĩa là gì? bì sè

Từ tiếng Trung

闭塞

phồn thể 閉塞

bì sè · âm Hán Việt từng chữ: bế tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm tắc
  2. ngăn chặn
  3. khó tiếp cận
  4. hẻo lánh
  5. không tiếp cận được
  6. không thông suốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

閉塞
へいそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làm tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.