闭幕 (閉幕) nghĩa là gì? bì mù
Từ tiếng Trung
闭幕
phồn thể 閉幕bì mù · âm Hán Việt từng chữ: bế mạc
Nghĩa tiếng Việt
- hạ màn
- hạ rèm
- kết thúc (một cuộc họp)
Đọc theo tiếng Hàn
폐막
pyemak
Tiếng Nhật
閉幕
へいまく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.