AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闭幕 (閉幕) nghĩa là gì? bì mù

Từ tiếng Trung

闭幕

phồn thể 閉幕

bì mù · âm Hán Việt từng chữ: bế mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ màn
  2. hạ rèm
  3. kết thúc (một cuộc họp)

Đọc theo tiếng Hàn

폐막
pyemak

Tiếng Nhật

閉幕
へいまく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hạ màn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.