AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闭合 (閉合) nghĩa là gì? bì hé

Từ tiếng Trung

闭合

phồn thể 閉合

bì hé · âm Hán Việt từng chữ: bế hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh)
  2. đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện)
  3. vòng kín

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

閉合
へいごう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.