AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "be": 3 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “be” — 3 chữ

Cùng mặt chữ: bé (6) bễ (4) bế (4) bẽ (3) bè (3) bẹ (2) bê (2) bẻ (2) bể (2) bệ (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.