AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
籠

Âm Hán Việt

22 nét · giản thể 笼

Tiếng Trung (pinyin)

lóng

Tiếng Hàn

농, 롱
nong, rong

Tiếng Nhật

ロウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かご・こめる・こもる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cage; cage-like basket

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.