AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

笼络 (籠絡) nghĩa là gì? lǒng luò

Từ tiếng Trung

笼络

phồn thể 籠絡

lǒng luò · âm Hán Việt từng chữ: lồng rạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụ dỗ
  2. lôi kéo
  3. chinh phục

Đọc theo tiếng Hàn

농락
nongrak

Tiếng Nhật

籠絡
ろうらく

Từng chữ

Xem “dụ dỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.