AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出笼 (出籠) nghĩa là gì? chū lóng

Từ tiếng Trung

出笼

phồn thể 出籠

chū lóng · âm Hán Việt từng chữ: xuất lồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp
  2. (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện
  3. nổi lên
  4. ra mắt
  5. (bóng) bán phá giá
  6. tràn ngập thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.