AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

笼罩 (籠罩) nghĩa là gì? lǒng zhào

Từ tiếng Trung

笼罩

phồn thể 籠罩

lǒng zhào · âm Hán Việt từng chữ: lồng tráo

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao trùm
  2. che phủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bao trùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.