笼子 (籠子) nghĩa là gì? lóng zi
Từ tiếng Trung
笼子
phồn thể 籠子lóng zi · âm Hán Việt từng chữ: lồng tí
Nghĩa tiếng Việt
- lồng
- giỏ
- đồ đựng
Cách đọc / nghĩa khác: 籠子 lǒng zi — hộp lớn; rương;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.