AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 團 (đoàn)

團

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 团

Tiếng Trung (pinyin)

tuán

Tiếng Hàn

단, 담
dan, dam

Tiếng Nhật

ダン・トン・ドン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まるい・かたまり

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sphere, ball, circle; mass, lump

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.