AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

团体 (團體) nghĩa là gì? tuán tǐ

Từ tiếng Trung

团体

phồn thể 團體

tuán tǐ · âm Hán Việt từng chữ: đoàn thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm
  2. tổ chức
  3. đội

Đọc theo tiếng Hàn

단체
danche

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.