代表团 (代表團) nghĩa là gì? dài biǎo tuán
Từ tiếng Trung
代表团
phồn thể 代表團dài biǎo tuán · âm Hán Việt từng chữ: đại biểu đoàn
Nghĩa tiếng Việt
- đoàn đại biểu
Đọc theo tiếng Hàn
대표단
daepyodan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đoàn đại biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.