AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集团 (集團) nghĩa là gì? jí tuán

Từ tiếng Trung

集团

phồn thể 集團

jí tuán · Hán Việt: tập đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm
  2. khối
  3. tập đoàn
  4. tổ hợp

Đọc theo tiếng Hàn

집단
jipdan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.