义和团 (義和團) nghĩa là gì? Yì hé tuán
Từ tiếng Trung
义和团
phồn thể 義和團Yì hé tuán · Hán Việt: nghĩa hoà đoàn
Nghĩa tiếng Việt
- Nghĩa Hoà Đoàn
- Phong trào Nghĩa Hoà (lịch sử)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Nghĩa Hoà Đoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.