"vị trí đỗ xe" tiếng Trung là 停车位置 (tíng chē wèi zhi)
“vị trí đỗ xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
停车位置
phồn thể 停車位置
tíng chē wèi zhi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe
Từng chữ: 停 (đình) 車 (xa) 位 (vị) 置 (trí)
Cách nói khác: 停车位 tíng chē wèi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.