AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 車 (xa)

車

Âm Hán Việt

7 nét · giản thể 车

Tiếng Trung (pinyin)

chē

Tiếng Hàn

차, 거, 찻
cha, geo, chat

Tiếng Nhật

シャ・キョ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くるま

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cart, vehicle; carry in a cart; Kangxi radical 159

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.