AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 位 (vị)

位

Âm Hán Việt

7 nét

Tiếng Trung (pinyin)

wèi

Tiếng Hàn

위
wi

Tiếng Nhật

イ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くらい・くらいする

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

throne; position, post; rank, status; seat

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.