AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停车位置 (停車位置) nghĩa là gì? tíng chē wèi zhi

Từ tiếng Trung

停车位置

phồn thể 停車位置

tíng chē wèi zhi · âm Hán Việt từng chữ: đình xa vị trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị trí đỗ xe
  2. bãi đỗ xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vị trí đỗ xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.