"vì" tiếng Trung là 为 (wèi), tiếng Nhật 為
“vì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
为
phồn thể 為
wèi
Âm Hán Hàn của chữ
위
wi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
為
ため · từ thông dụng
Nghĩa: bởi vì; vì; để
Từng chữ: 為 (vi)
Cách nói khác: 既然 jì rán; 为的是 wèi de shì · 위적시; 鉴于 jiàn yú; 为着 wèi zhe; 既是 jì shì;
Có phải bạn tìm “vị”?
wèi
Âm Hán Hàn của chữ
미
mi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
味
あじ · từ thông dụng
Nghĩa: vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác; chất
Từng chữ: 味 (vị)
Có phải bạn tìm “ví”?
钱包
phồn thể 錢包
qián bāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전포
jeonpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ví; bóp tiền
Cách nói khác: 荷包 hé bāo · 하포;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.