AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

为 (為) nghĩa là gì? wéi

Từ tiếng Trung

为

phồn thể 為

wéi · Hán Việt: vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm (với tư cách)
  2. làm như
  3. phục vụ như
  4. cư xử như
  5. trở thành
  6. là

Cách đọc / nghĩa khác: 為 wèi — bởi vì; vì;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

為
ため · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.