为 (為) nghĩa là gì? wéi
Từ tiếng Trung
为
phồn thể 為wéi · Hán Việt: vi
Nghĩa tiếng Việt
- làm (với tư cách)
- làm như
- phục vụ như
- cư xử như
- trở thành
- là
Cách đọc / nghĩa khác: 為 wèi — bởi vì; vì;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
為
ため · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.