AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

味 nghĩa là gì? wèi

Từ tiếng Trung

味

wèi · Hán Việt: vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị
  2. mùi
  3. (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác
  4. chất
  5. lượng
  6. (Đông y) lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

味
あじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.