味
Tiếng Trung (pinyin)
wèi
Tiếng Hàn
미
mi
Tiếng Nhật
ミ・ビ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あじ・あじわう
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
taste, smell, odor; delicacy
Từ thường gặp có chữ 味
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.