"từ từ" tiếng Trung là 渐 (jiàn)
“từ từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渐
phồn thể 漸
jiàn
Âm Hán Hàn của chữ
점
jeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
漸
やや
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dần dần; từ từ
Từng chữ: 漸 (dần)
Cách nói khác: 冉冉 rǎn rǎn; 一点一点 yī diǎn yī diǎn · 일점일점;
Có phải bạn tìm “tự tử”?
自杀
phồn thể 自殺
zì shā · Hán Việt: tự sát
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자살
jasal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
自殺
じさつ · từ thông dụng
Nghĩa: tự giết mình; tự sát; tự tử
Cách nói khác: 自尽 zì jìn · 자진; 轻生 qīng shēng;
Có phải bạn tìm “tu từ”?
修辞
phồn thể 修辭
xiū cí · Hán Việt: tu từ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수사
susa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
修辞
しゅうじ · từ thông dụng
Nghĩa: tu từ
Cách nói khác: 词藻 cí zǎo · 사조; 辞藻 cí zǎo · 사조; 辞令 cí lìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.