Chữ 自 (tự)
自
Tiếng Trung (pinyin)
zì
Tiếng Hàn
자
ja
Tiếng Nhật
シ・ジ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): みずから・おのずから・より
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
self, private, personal; from; Kangxi radical 132
Từ thường gặp có chữ 自
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.