AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

修辞 (修辭) nghĩa là gì? xiū cí

Từ tiếng Trung

修辞

phồn thể 修辭

xiū cí · Hán Việt: tu từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tu từ

Đọc theo tiếng Hàn

수사
susa

Tiếng Nhật

修辞
しゅうじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tu từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.