AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

自杀

phồn thể 自殺

zì shā · Hán Việt: tự sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự giết mình
  2. tự sát
  3. tự tử

Đọc theo tiếng Hàn

자살
jasal

Tiếng Nhật

自殺
じさつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự giết mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.