"truyền động cơ học" tiếng Trung là 力传递 (lì chuán dì)
“truyền động cơ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
力传递
phồn thể 力傳遞
lì chuán dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: truyền động cơ học
Từng chữ: 力 (lực) 傳 (truyền) 遞 (đệ)
Cách nói khác: 力学传递 lì xué chuán dì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.