AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

力传递 (力傳遞) nghĩa là gì? lì chuán dì

Từ tiếng Trung

力传递

phồn thể 力傳遞

lì chuán dì · âm Hán Việt từng chữ: lực truyền đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền động cơ học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền động cơ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.