AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 遞 (đệ)

遞

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 递

Tiếng Trung (pinyin)

dì

Tiếng Hàn

체
che

Tiếng Nhật

テイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たがいに・かわる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hand over, deliver; substitute

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.