AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trưng dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

归公 phồn thể 歸公

guī gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀공
gwigong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trưng dụng; tiếp quản cho nhà nước

Từng chữ: 歸 (quy) 公 (công)

Cách nói khác: 征用 zhēng yòng; 调发 diào fā · 조발; 剥夺 bō duó · 박탈; 征召 zhēng zhào; 强征 qiǎng zhēng;

Có phải bạn tìm “trung dung”?

中庸

zhōng yōng · Hán Việt: trung dung

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중용
jungyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

中庸
ちゅうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trung dung (Nho giáo); (văn học) (người) tầm thường; bình thường

Từng chữ: 中 (trung) 庸 (dung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.