AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中庸 nghĩa là gì? zhōng yōng

Từ tiếng Trung

中庸

zhōng yōng · âm Hán Việt từng chữ: trung dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung dung (Nho giáo)
  2. (văn học) (người) tầm thường
  3. bình thường

Đọc theo tiếng Hàn

중용
jungyong

Tiếng Nhật

中庸
ちゅうよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.