中庸 nghĩa là gì? zhōng yōng
Từ tiếng Trung
中庸
zhōng yōng · âm Hán Việt từng chữ: trung dung
Nghĩa tiếng Việt
- trung dung (Nho giáo)
- (văn học) (người) tầm thường
- bình thường
Đọc theo tiếng Hàn
중용
jungyong
Tiếng Nhật
中庸
ちゅうよう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.