AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
中

Âm Hán Việt

4 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zhōng

Tiếng Hàn

중, 뭉, 저
jung, mung, jeo

Tiếng Nhật

チュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): なか・うち・あたる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.