AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归公 (歸公) nghĩa là gì? guī gōng

Từ tiếng Trung

归公

phồn thể 歸公

guī gōng · âm Hán Việt từng chữ: quy công

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưng dụng
  2. tiếp quản cho nhà nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưng dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.