AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中

zhōng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

中
なか · từ thông dụng

Nghĩa: bên trong; ở giữa; trong; giữa

Từng chữ: 中 (trung)

Cách nói khác: 内 nèi · 내; 其中 qí zhōng; 澄 chéng; 清澈 qīng chè;

Có phải bạn tìm “trồng”?

种 phồn thể 種

zhòng

Âm Hán Hàn của chữ

종
jong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

種
たね · từ thông dụng

Nghĩa: trồng; nuôi trồng; canh tác

Từng chữ: 種 (chõng)

Cách nói khác: 种植 zhòng zhí · 종식; 栽培 zāi péi · 재배; 栽 zāi · 재; 植 zhí · 식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.