AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 種 (chõng)

種

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 种

Tiếng Trung (pinyin)

zhǒng

Tiếng Hàn

종
jong

Tiếng Nhật

シュ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たね・うえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

seed; race; offspring; to plant

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.