AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

种 (種) nghĩa là gì? zhǒng

Từ tiếng Trung

种

phồn thể 種

zhǒng · Hán Việt: chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt
  2. loài
  3. loại
  4. kiểu

Cách đọc / nghĩa khác: 種 zhòng — trồng; nuôi trồng;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

種
たね · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.