"trốn đến nơi xa" tiếng Trung là 远走高飞 (yuǎn zǒu gāo fēi)
“trốn đến nơi xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
远走高飞
phồn thể 遠走高飛
yuǎn zǒu gāo fēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원주고비
wonjugobi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi thật xa; trốn đến nơi xa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.