AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 飛 (phi)

飛

Âm Hán Việt

9 nét · giản thể 飞

Tiếng Trung (pinyin)

fēi

Tiếng Hàn

비
bi

Tiếng Nhật

ヒ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とぶ・とばす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

fly; go quickly; dart; high; Kangxi radical 183

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.