AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远走高飞 (遠走高飛) nghĩa là gì? yuǎn zǒu gāo fēi

Từ tiếng Trung

远走高飞

phồn thể 遠走高飛

yuǎn zǒu gāo fēi · âm Hán Việt từng chữ: viễn tẩu cao phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi thật xa
  2. trốn đến nơi xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi thật xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.