“treo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挂
phồn thể 掛
guà
Âm Hán Hàn của chữ
괘
gwae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
掛
かけ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắt
Từng chữ: 掛 (quẩy)
Cách nói khác: 悬挂 xuán guà · 현괘; 吊 diào; 吊挂 diào guà; 罥 juàn;
Có phải bạn tìm “trẹo”?
扭伤
phồn thể 扭傷
niǔ shāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bong gân; trẹo; bị bong gân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.