挂 (掛) nghĩa là gì? guà
Từ tiếng Trung
挂
phồn thể 掛guà · Hán Việt: quẩy
Nghĩa tiếng Việt
- treo
- móc (từ móc v.v.)
- gác máy (điện thoại)
- (đường dây) bị ngắt
- lo lắng
- quan tâm
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
掛
かけ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.