AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扭伤 (扭傷) nghĩa là gì? niǔ shāng

Từ tiếng Trung

扭伤

phồn thể 扭傷

niǔ shāng · âm Hán Việt từng chữ: nữu thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bong gân
  2. trẹo
  3. bị bong gân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bong gân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.