跂 nghĩa là gì? qí
Từ tiếng Trung
跂
qí · Hán Việt: kì
Nghĩa tiếng Việt
- ngón chân thứ sáu (thừa)
- bò
Cách đọc / nghĩa khác: 跂 qǐ — trèo; hy vọng; 跂 qì — đứng nhón chân; ngồi thõng chân;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.