AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

先锋 phồn thể 先鋒

xiān fēng · Hán Việt: tiên phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선봉
seonbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

先鋒
せんぽう · từ thông dụng

Nghĩa: tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

Từng chữ: 先 (tiên) 鋒 (phong)

Cách nói khác: 前锋 qián fēng · 전봉; 先驱 xiān qū · 선구; 先锋派 xiān fēng pài; 锋 fēng · 봉; 首创 shǒu chuàng · 수창;

Có phải bạn tìm “tiền phòng”?

房费 phồn thể 房費

fáng fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방비
bangbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền phòng

Từng chữ: 房 (phòng) 費 (phí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.