AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 房 (phòng)

房

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

fáng

Tiếng Hàn

방
bang

Tiếng Nhật

ボウ・ホウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふさ・へや

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

house, building; room; 4th lunar mansion, determinative star π Scorpii

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.