AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

先锋 (先鋒) nghĩa là gì? xiān fēng

Từ tiếng Trung

先锋

phồn thể 先鋒

xiān fēng · Hán Việt: tiên phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên phong
  2. người đi đầu
  3. tiên phong trong nghệ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

선봉
seonbong

Tiếng Nhật

先鋒
せんぽう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.