先锋 (先鋒) nghĩa là gì? xiān fēng
Từ tiếng Trung
先锋
phồn thể 先鋒xiān fēng · Hán Việt: tiên phong
Nghĩa tiếng Việt
- tiên phong
- người đi đầu
- tiên phong trong nghệ thuật
Đọc theo tiếng Hàn
선봉
seonbong
Tiếng Nhật
先鋒
せんぽう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.