Chữ 先 (tiên)
先
Tiếng Trung (pinyin)
xiān
Tiếng Hàn
선, 성
seon, seong
Tiếng Nhật
セン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さき・さきんじる・まず
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
first, former, previous
Từ thường gặp có chữ 先
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.