“thoả mãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
满足
phồn thể 滿足
mǎn zú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만족
manjok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
滿足
まんぞく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng; hài dạ
Có phải bạn tìm “thỏa mãn”?
suì
Âm Hán Hàn của chữ
수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
遂
つい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thỏa mãn; thành công; rồi; sau đó
Từng chữ: 遂 (toại)
Cách nói khác: 过瘾 guò yǐn; 令人满意 lìng rén mǎn yì; 称心如意 chèn xīn rú yì · 칭심여의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.