AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遂 nghĩa là gì? suì

Từ tiếng Trung

遂

suì · Hán Việt: toại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa mãn
  2. thành công
  3. rồi
  4. sau đó
  5. cuối cùng
  6. bất ngờ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遂
つい

Từng chữ

Xem “thỏa mãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.