AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

即将 phồn thể 即將

jí jiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắp; sắp sửa; sớm

Từng chữ: 即 (tức) 將 (tướng)

Cách nói khác: 眼看 yǎn kàn · 안간; 最近 zuì jìn · 최근; 就要 jiù yào · 취요; 将要 jiāng yào · 장요; 几近 jī jìn · 기근;

Có phải bạn tìm “sáp”?

蜡 phồn thể 蠟

là

Âm Hán Hàn của chữ

랍
rap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蠟
ろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nến; sáp

Từng chữ: 蠟 (rệp)

Có phải bạn tìm “sạp”?

档口 phồn thể 檔口

dàng kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quầy; sạp

Từng chữ: 檔 (đáng) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.